(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anella
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học

anella

/ˈɑnelːɑ/
van nài
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävästi pyytävä, nöyrästi vetoava.

Ý nghĩa của "anella" trong tiếng Việt

Biểu lộ hoặc có đặc điểm của sự khẩn khoản hoặc cầu xin khiêm nhường.

Câu ví dụ với "anella"

  • "Hän aneli minulta apua."

    "Cô ấy van nài tôi giúp đỡ."

  • "Anelin häntä antamaan minulle anteeksi."

    "Tôi van nài anh ấy tha thứ cho tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "anella"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'anella' thường được dùng khi cầu xin điều gì đó một cách trang trọng và có phần khẩn thiết. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với những từ cầu xin thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "anella"