(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa annettu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Chung

annettu

/ˈɑnːetːu/
được ban hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'antaa' perfekti partisiipin muoto. Virallisesti myönnetty tai julkaistu.

Ý nghĩa của "annettu" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.

Câu ví dụ với "annettu"

  • "Laki on annettu eduskunnassa."

    "Luật đã được ban hành tại quốc hội."

  • "Uusi asetus on annettu ympäristöministeriössä."

    "Quy định mới đã được ban hành tại Bộ Môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "annettu"

Đồng nghĩa

julkaistu (được công bố) myönnetty (được phê duyệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "annettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'annettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'antaa' (cho, ban). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã được thực hiện và có hiệu lực. Tương đương với 'được ban hành', 'được cấp phép' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "annettu"