annettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "annettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'antaa' perfekti partisiipin muoto. Virallisesti myönnetty tai julkaistu.
Ý nghĩa của "annettu" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'issue': chính thức tạo ra hoặc phân phối cái gì đó; xuất phát từ; cung cấp hoặc ban hành.
Câu ví dụ với "annettu"
-
"Laki on annettu eduskunnassa."
"Luật đã được ban hành tại quốc hội."
-
"Uusi asetus on annettu ympäristöministeriössä."
"Quy định mới đã được ban hành tại Bộ Môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "annettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'annettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'antaa' (cho, ban). Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã được thực hiện và có hiệu lực. Tương đương với 'được ban hành', 'được cấp phép' trong tiếng Việt.