anomus
Định nghĩa & Giải nghĩa "anomus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vakava pyyntö; hartaasti esitetty toive tai vaatimus.
Ý nghĩa của "anomus" trong tiếng Việt
Lời khẩn cầu, lời van xin tha thiết.
Câu ví dụ với "anomus"
-
"Teimme anomuksen lisäajan saamiseksi."
"Chúng tôi đã đệ trình một lời khẩn cầu để có thêm thời gian."
-
"Hän esitti anomuksen päästäkseen mukaan projektiin."
"Anh ấy đã đệ trình một lời khẩn cầu để được tham gia vào dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "anomus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anomus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'anomus' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ như 'pyyntö' (yêu cầu) hoặc 'vetoomus' (lời kêu gọi). Lưu ý sự khác biệt về sắc thái và mức độ trang trọng khi sử dụng từ này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "anomus"
Bảng chia từ (Declension) cho anomus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | anomus |
Hän teki anomuksen apurahasta.
(Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng.)
|
| Biến cách số ít | anomusta |
Tarvitsen vielä yhden anomusta.
(Tôi cần thêm một đơn nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | anomuksen |
Anomuksen käsittelyaika on pitkä.
(Thời gian xử lý của đơn này rất dài.)
|
| Nguyên thể số nhiều | anomukset |
Kaikki anomukset on hyväksytty.
(Tất cả các đơn đã được chấp thuận.)
|