(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anomus
B2
substantiivi B2 Giao tiếp, Văn học

anomus

/ˈɑnomus/
lời khẩn cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anomus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vakava pyyntö; hartaasti esitetty toive tai vaatimus.

Ý nghĩa của "anomus" trong tiếng Việt

Lời khẩn cầu, lời van xin tha thiết.

Câu ví dụ với "anomus"

  • "Teimme anomuksen lisäajan saamiseksi."

    "Chúng tôi đã đệ trình một lời khẩn cầu để có thêm thời gian."

  • "Hän esitti anomuksen päästäkseen mukaan projektiin."

    "Anh ấy đã đệ trình một lời khẩn cầu để được tham gia vào dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "anomus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anomus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'anomus' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ như 'pyyntö' (yêu cầu) hoặc 'vetoomus' (lời kêu gọi). Lưu ý sự khác biệt về sắc thái và mức độ trang trọng khi sử dụng từ này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "anomus"

Bảng chia từ (Declension) cho anomus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít anomus
Hän teki anomuksen apurahasta.
(Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng.)
Biến cách số ít anomusta
Tarvitsen vielä yhden anomusta.
(Tôi cần thêm một đơn nữa.)
Sở hữu cách số ít anomuksen
Anomuksen käsittelyaika on pitkä.
(Thời gian xử lý của đơn này rất dài.)
Nguyên thể số nhiều anomukset
Kaikki anomukset on hyväksytty.
(Tất cả các đơn đã được chấp thuận.)