(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ansaitseva
B1
adjektiivi B1 Chung

ansaitseva

/ˈɑnsɑitsevɑ/
xứng đáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansaitseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun palkinnon, huomion tai kohtelun arvoinen.

Ý nghĩa của "ansaitseva" trong tiếng Việt

Xứng đáng, đáng được hưởng; chính đáng.

Câu ví dụ với "ansaitseva"

  • "Hän on ansaitseva johtaja."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo xứng đáng."

  • "Tämä työ on ansaitseva enemmän huomiota."

    "Công việc này xứng đáng nhận được nhiều sự chú ý hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ansaitseva"

Đồng nghĩa

kelpo (xứng đáng, đủ tư cách)

Trái nghĩa

Cách dùng "ansaitseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ansaitseva' thường được dùng để chỉ một người hoặc vật xứng đáng nhận được điều gì đó tốt đẹp. Nó có sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào việc đã nỗ lực hoặc có phẩm chất tốt để được hưởng điều đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ansaitseva"