(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ansaitusti
B2
adverbi B2 Chung

ansaitusti

/'ɑnsɑitusti/
một cách xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansaitusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeudenmukaisesti, kohtuullisesti, niin kuin kuuluukin.

Ý nghĩa của "ansaitusti" trong tiếng Việt

Một cách xứng đáng; công bằng; đúng đắn.

Câu ví dụ với "ansaitusti"

  • "Hän voitti kilpailun ansaitusti."

    "Anh ấy đã thắng cuộc thi một cách xứng đáng."

  • "He ansaitsivat voittonsa kovalla työllä ansaitusti."

    "Họ đã xứng đáng giành chiến thắng bằng sự chăm chỉ của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ansaitusti"

Đồng nghĩa

oikeudenmukaisesti (một cách công bằng) reilusti (một cách sòng phẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ansaitusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ansaitusti' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó xảy ra một cách công bằng, xứng đáng sau một nỗ lực hoặc hành động nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn giản như 'oikeudenmukaisesti' (một cách công bằng) hoặc 'reilusti' (một cách sòng phẳng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ansaitusti"