ansaitusti
Định nghĩa & Giải nghĩa "ansaitusti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oikeudenmukaisesti, kohtuullisesti, niin kuin kuuluukin.
Ý nghĩa của "ansaitusti" trong tiếng Việt
Một cách xứng đáng; công bằng; đúng đắn.
Câu ví dụ với "ansaitusti"
-
"Hän voitti kilpailun ansaitusti."
"Anh ấy đã thắng cuộc thi một cách xứng đáng."
-
"He ansaitsivat voittonsa kovalla työllä ansaitusti."
"Họ đã xứng đáng giành chiến thắng bằng sự chăm chỉ của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ansaitusti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ansaitusti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ansaitusti' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó xảy ra một cách công bằng, xứng đáng sau một nỗ lực hoặc hành động nào đó. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn giản như 'oikeudenmukaisesti' (một cách công bằng) hoặc 'reilusti' (một cách sòng phẳng).