ansioitunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "ansioitunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkun saavutusten tai tekojen perusteella kiitettävä tai palkinnon arvoinen.
Ý nghĩa của "ansioitunut" trong tiếng Việt
Xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.
Câu ví dụ với "ansioitunut"
-
"Hän on ansioitunut tutkija."
"Ông ấy là một nhà nghiên cứu xứng đáng."
-
"Joukkue on ansioitunut useissa kansainvälisissä kilpailuissa."
"Đội tuyển đã xứng đáng trong nhiều cuộc thi quốc tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ansioitunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ansioitunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ansioitunut' thường dùng để chỉ những người có thành tích hoặc đóng góp đáng kể trong một lĩnh vực nào đó, xứng đáng được công nhận. Lưu ý sự khác biệt với 'kelvollinen' (đủ tiêu chuẩn) và 'hyvä' (tốt).