(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ansioitunut
B2
adjektiivi B2 Chung

ansioitunut

/ˈɑnsioi̯ˌtunut/
xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansioitunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun saavutusten tai tekojen perusteella kiitettävä tai palkinnon arvoinen.

Ý nghĩa của "ansioitunut" trong tiếng Việt

Xứng đáng được khen ngợi, phần thưởng hoặc sự công nhận.

Câu ví dụ với "ansioitunut"

  • "Hän on ansioitunut tutkija."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu xứng đáng."

  • "Joukkue on ansioitunut useissa kansainvälisissä kilpailuissa."

    "Đội tuyển đã xứng đáng trong nhiều cuộc thi quốc tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ansioitunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ansioitunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ansioitunut' thường dùng để chỉ những người có thành tích hoặc đóng góp đáng kể trong một lĩnh vực nào đó, xứng đáng được công nhận. Lưu ý sự khác biệt với 'kelvollinen' (đủ tiêu chuẩn) và 'hyvä' (tốt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ansioitunut"