(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa antautua
B1
verbi B1 Pháp luật/Hành vi

antautua

/ˈɑntɑu̯ˌtuɑ/
ra đầu thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antautua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luovuttaa itsensä viranomaisille, esimerkiksi poliisille; lakata vastustamasta tai taistelemasta.

Ý nghĩa của "antautua" trong tiếng Việt

Đầu hàng nhà chức trách, chẳng hạn như cảnh sát; ngừng chống cự hoặc chiến đấu.

Câu ví dụ với "antautua"

  • "Mies päätti antautua poliisille pitkän piirityksen jälkeen."

    "Người đàn ông quyết định ra đầu thú cảnh sát sau một cuộc bao vây kéo dài."

  • "He antoivat itsensä viranomaisille, kun he tajusivat, että vastarinta oli turhaa."

    "Họ đã ra đầu thú chính quyền khi nhận ra rằng việc kháng cự là vô ích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "antautua"

Đồng nghĩa

luovuttaa itsensä (tự nộp mình)

Trái nghĩa

Cách dùng "antautua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là đầu hàng chính quyền hoặc cảnh sát. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'luovuttaa' (từ bỏ) hoặc 'alistua' (khuất phục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "antautua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: antautua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) antaudun
Minä antaudun kohtalolle.
(Tôi phó mặc cho số phận.)
sinä (bạn) antaudut
Sinä antaudut helposti pelolle.
(Bạn dễ dàng khuất phục trước nỗi sợ hãi.)
hän (anh/cô ấy) antautuu
Hän antautuu täysin musiikille.
(Anh ấy/Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào âm nhạc.)
me (chúng tôi) annumme
Me annumme viranomaisille.
(Chúng tôi đầu hàng chính quyền.)
te (các bạn) annutte
Te annutte unelmille.
(Các bạn tận hưởng những giấc mơ.)
he (họ) antautuvat
He antautuvat tanssin vietäväksi.
(Họ để mình bị cuốn theo điệu nhảy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän meni poliisiasemalle antautumaan."

    "Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để đầu thú."

  • "Meidän täytyy antautua tilanteeseen."

    "Chúng ta phải chấp nhận hoàn cảnh thôi."

  • "On parempi antautua kuin kuolla."

    "Thà đầu hàng còn hơn là chết."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Poliisille antaudutaan usein, kun todisteet ovat vahvat."

    "Người ta thường đầu thú với cảnh sát khi bằng chứng đã rõ ràng."

  • "Sodan aikana antaudutaan harvoin ilman taistelua."

    "Trong chiến tranh, người ta hiếm khi đầu hàng mà không chiến đấu."

  • "Toivotaan, että panttivangit antaudutaan vapautettavaksi."

    "Hy vọng rằng các con tin sẽ được giao nộp để được thả tự do."