antautua
Định nghĩa & Giải nghĩa "antautua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luovuttaa itsensä viranomaisille, esimerkiksi poliisille; lakata vastustamasta tai taistelemasta.
Ý nghĩa của "antautua" trong tiếng Việt
Đầu hàng nhà chức trách, chẳng hạn như cảnh sát; ngừng chống cự hoặc chiến đấu.
Câu ví dụ với "antautua"
-
"Mies päätti antautua poliisille pitkän piirityksen jälkeen."
"Người đàn ông quyết định ra đầu thú cảnh sát sau một cuộc bao vây kéo dài."
-
"He antoivat itsensä viranomaisille, kun he tajusivat, että vastarinta oli turhaa."
"Họ đã ra đầu thú chính quyền khi nhận ra rằng việc kháng cự là vô ích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "antautua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "antautua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là đầu hàng chính quyền hoặc cảnh sát. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'luovuttaa' (từ bỏ) hoặc 'alistua' (khuất phục).
Bảng chia từ (Taivutus) của "antautua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: antautua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | antaudun |
Minä antaudun kohtalolle.
(Tôi phó mặc cho số phận.)
|
| sinä (bạn) | antaudut |
Sinä antaudut helposti pelolle.
(Bạn dễ dàng khuất phục trước nỗi sợ hãi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | antautuu |
Hän antautuu täysin musiikille.
(Anh ấy/Cô ấy hoàn toàn đắm mình vào âm nhạc.)
|
| me (chúng tôi) | annumme |
Me annumme viranomaisille.
(Chúng tôi đầu hàng chính quyền.)
|
| te (các bạn) | annutte |
Te annutte unelmille.
(Các bạn tận hưởng những giấc mơ.)
|
| he (họ) | antautuvat |
He antautuvat tanssin vietäväksi.
(Họ để mình bị cuốn theo điệu nhảy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän meni poliisiasemalle antautumaan."
"Anh ấy đã đến đồn cảnh sát để đầu thú."
-
"Meidän täytyy antautua tilanteeseen."
"Chúng ta phải chấp nhận hoàn cảnh thôi."
-
"On parempi antautua kuin kuolla."
"Thà đầu hàng còn hơn là chết."
-
"Poliisille antaudutaan usein, kun todisteet ovat vahvat."
"Người ta thường đầu thú với cảnh sát khi bằng chứng đã rõ ràng."
-
"Sodan aikana antaudutaan harvoin ilman taistelua."
"Trong chiến tranh, người ta hiếm khi đầu hàng mà không chiến đấu."
-
"Toivotaan, että panttivangit antaudutaan vapautettavaksi."
"Hy vọng rằng các con tin sẽ được giao nộp để được thả tự do."