(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa antelias
B2
adjektiivi B2 Đời sống hàng ngày

antelias

/'ɑntɛliɑs/
hào phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antelias"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valmis antamaan rahaa, aikaa tai apua runsaasti ja odotettua enemmän.

Ý nghĩa của "antelias" trong tiếng Việt

Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Câu ví dụ với "antelias"

  • "Hän on hyvin antelias ystävilleen."

    "Anh ấy rất hào phóng với bạn bè của mình."

  • "Antelias lahjoittaja mahdollisti uuden sairaalan rakentamisen."

    "Một nhà tài trợ hào phóng đã tạo điều kiện cho việc xây dựng một bệnh viện mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "antelias"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pihi (keo kiệt, bủn xỉn) itara (ích kỷ, hẹp hòi)

Cách dùng "antelias" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'antelias' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để miêu tả người có tấm lòng rộng rãi, sẵn sàng chia sẻ và giúp đỡ người khác. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hào phóng cả về vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các từ như 'avokätinen' (hào phóng, rộng tay) và 'suuripiirteinen' (rộng rãi, không chi li), 'antelias' nhấn mạnh đến động cơ cho đi một cách tự nguyện và vô tư.

Bảng chia từ (Taivutus) của "antelias"