apatia
Định nghĩa & Giải nghĩa "apatia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunteettomuus, välinpitämättömyys, haluttomuus.
Ý nghĩa của "apatia" trong tiếng Việt
Không biểu lộ cảm xúc; không thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác.
Câu ví dụ với "apatia"
-
"Hän vajosi apatiaan pitkän sairauden jälkeen."
"Anh ấy rơi vào trạng thái vô cảm sau một thời gian dài bị bệnh."
-
"Nuorten apatia politiikkaa kohtaan on huolestuttavaa."
"Sự thờ ơ của giới trẻ đối với chính trị là đáng lo ngại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "apatia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apatia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'apatia' thường được dùng để chỉ trạng thái thiếu cảm xúc, thờ ơ, hoặc thiếu động lực một cách nghiêm trọng hơn so với các từ thông thường chỉ sự buồn bã hay chán nản. Lưu ý về sắc thái nghĩa mạnh này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "apatia"
Bảng chia từ (Declension) cho apatia:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | apatia |
Hän kärsii apatiasta.
(Anh ấy bị chứng thờ ơ.)
|
| Biến cách số ít | apatiaa |
Tunnen apatiaa.
(Tôi cảm thấy sự thờ ơ.)
|
| Sở hữu cách số ít | apatian |
Apatian syyt ovat moninaiset.
(Nguyên nhân của sự thờ ơ rất đa dạng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | apatiat |
Apatiat ovat yleisiä masennuksen oireita.
(Sự thờ ơ là một triệu chứng phổ biến của bệnh trầm cảm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän kärsii apatialla."
"Anh ấy chịu đựng sự thờ ơ."
-
"Apatialla ei voi saavuttaa mitään."
"Với sự thờ ơ, không thể đạt được bất cứ điều gì."
-
"Elämä apatialla on hyvin tylsää."
"Cuộc sống với sự thờ ơ rất nhàm chán."
-
"Hän vajosi syvään apatiaan menetettyään työpaikkansa."
"Anh ấy rơi vào sự thờ ơ sâu sắc sau khi mất việc."
-
"Nuorten apatiaan on kiinnitettävä enemmän huomiota."
"Cần chú ý nhiều hơn đến sự thờ ơ của giới trẻ."
-
"Tutkimus osoittaa, että apatiaan voi johtaa monia syitä."
"Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến sự thờ ơ."