(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa apu
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Y tế

apu

/ˈɑpu/
sự giúp đỡ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin avuksi antama tuki, auttaminen.

Ý nghĩa của "apu" trong tiếng Việt

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ, đặc biệt là về mặt thực tiễn.

Câu ví dụ với "apu"

  • "Tarvitsen apua tämän ongelman kanssa."

    "Tôi cần sự giúp đỡ với vấn đề này."

  • "Hän antoi minulle paljon apua projektin kanssa."

    "Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "apu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "apu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'apu' on yleinen termi kuvaamaan kaikenlaista apua. Huomaa myös sanan 'apua!' merkitys hätätilanteessa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "apu"

Bảng chia từ (Declension) cho apu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít apu
Tarvitsen apuasi.
(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
Biến cách số ít apua
Hän pyysi apua ongelmaan.
(Anh ấy đã xin sự giúp đỡ cho vấn đề đó.)
Sở hữu cách số ít avun
Avun saaminen on tärkeää.
(Việc nhận được sự giúp đỡ là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều avut
Erilaiset avut ovat tarpeen.
(Các loại hình giúp đỡ khác nhau đều cần thiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Apu on tärkeää hädässä."

    "Sự giúp đỡ rất quan trọng khi gặp khó khăn."

  • "Tarvitsen apu juuri nyt!"

    "Tôi cần sự giúp đỡ ngay bây giờ!"

  • "Hänen antamansa apu oli korvaamatonta."

    "Sự giúp đỡ mà anh ấy đã cho là vô giá."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän tuli antamaan apuaan ystävilleen avuksi."

    "Anh ấy đến để giúp đỡ bạn bè như một sự trợ giúp."

  • "Lääkäri toivoi, että hoito olisi hänelle avuksi."

    "Bác sĩ hy vọng rằng việc điều trị sẽ là một sự trợ giúp cho anh ấy."

  • "Yrityksemme tarjosi ilmaisen konsultoinnin uutena apuna asiakkaille avuksi."

    "Công ty chúng tôi đã cung cấp tư vấn miễn phí như một sự hỗ trợ mới cho khách hàng."