(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arka
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học/Tính cách

arka

/ˈɑrkɑ/
người nhút nhát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on taipumus pelätä helposti tai olla ujo.

Ý nghĩa của "arka" trong tiếng Việt

Thiếu dũng khí hoặc sự tự tin; dễ sợ hãi.

Câu ví dụ với "arka"

  • "Hän on hyvin arka vieraita ihmisiä kohtaan."

    "Cô ấy rất nhút nhát khi đối diện với người lạ."

  • "Arka hevonen säikkyy helposti."

    "Con ngựa nhút nhát rất dễ giật mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arka"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "arka" thường được dùng để miêu tả tính cách của một người dễ bị sợ hãi hoặc thiếu tự tin. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là "nhút nhát" (ujoa) vì nó nhấn mạnh vào sự dễ bị tổn thương và phản ứng thái quá trước các tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arka"