(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arkaluonteinen
B2
adjective B2 Văn hóa, Xã hội

arkaluonteinen

/ˈɑrkɑˌluonteinen/
hơi khiếm nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arkaluonteinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on sellainen, että sen paljastaminen tai käsitteleminen voi aiheuttaa kiusallista tai nolostuttavaa tunnetta.

Ý nghĩa của "arkaluonteinen" trong tiếng Việt

Hơi khiếm nhã, có khả năng gây sốc, đặc biệt là gợi ý tình dục một cách tế nhị.

Câu ví dụ với "arkaluonteinen"

  • "Hän kertoi arkaluonteisen salaisuuden."

    "Cô ấy đã kể một bí mật tế nhị."

  • "Aihe on liian arkaluonteinen julkiseen keskusteluun."

    "Chủ đề này quá nhạy cảm để thảo luận công khai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arkaluonteinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arkaluonteinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arkaluonteinen' thường được sử dụng để mô tả những vấn đề tế nhị, dễ gây sốc hoặc khó xử. Nó có thể liên quan đến tình dục, nhưng không trực tiếp và thường mang tính gợi ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arkaluonteinen"