(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arkipäivä
A2
substantiivi A2 Thời gian, Lịch

arkipäivä

/ˈɑrkipæi̯ʋæ/
ngày thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arkipäivä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päivä, joka ei ole viikonloppu tai pyhäpäivä; työpäivä.

Ý nghĩa của "arkipäivä" trong tiếng Việt

Bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ Nhật; ngày làm việc.

Câu ví dụ với "arkipäivä"

  • "Useimmat ihmiset käyvät töissä arkipäivinä."

    "Hầu hết mọi người đi làm vào các ngày trong tuần."

  • "Bussit kulkevat useammin arkipäivinä kuin viikonloppuisin."

    "Xe buýt chạy thường xuyên hơn vào các ngày trong tuần so với cuối tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arkipäivä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

viikonloppu (cuối tuần) pyhäpäivä (ngày lễ)

Cách dùng "arkipäivä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arkipäivä' thường được dùng để chỉ những ngày trong tuần mà mọi người đi làm hoặc đi học, tức là từ thứ Hai đến thứ Sáu. Cần phân biệt với 'viikonloppu' (cuối tuần) và 'pyhäpäivä' (ngày lễ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "arkipäivä"

Bảng chia từ (Declension) cho arkipäivä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arkipäivä
Tämä on tavallinen arkipäivä.
(Đây là một ngày làm việc bình thường.)
Biến cách số ít arkipäivää
Vietän suurimman osan ajastani arkipäivää töissä.
(Tôi dành phần lớn thời gian của mình trong một ngày làm việc ở nơi làm việc.)
Sở hữu cách số ít arkipäivän
Arkipäivän rutiinit voivat olla tylsiä.
(Các thói quen hàng ngày có thể nhàm chán.)
Nguyên thể số nhiều arkipäivät
Arkipäivät ovat usein kiireisiä.
(Những ngày trong tuần thường bận rộn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Rakastan arkipäivän rauhaa."

    "Tôi yêu sự yên bình của ngày thường."

  • "Elän jokaista arkipäivää täysillä."

    "Tôi sống mỗi ngày thường một cách trọn vẹn."

  • "En pidä arkipäivää tylsänä."

    "Tôi không thấy ngày thường nhàm chán."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Odotan innolla arkipäivän päättymistä."

    "Tôi rất mong chờ sự kết thúc của một ngày làm việc bình thường."

  • "Arkipäivän rutiinit voivat olla joskus tylsiä."

    "Những thói quen của ngày thường đôi khi có thể nhàm chán."

  • "Arkipäivän kiireessä unohdamme usein nauttia pienistä asioista."

    "Trong sự hối hả của ngày thường, chúng ta thường quên tận hưởng những điều nhỏ nhặt."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Arkipäivin hän käy töissä."

    "Vào các ngày trong tuần, anh ấy đi làm."

  • "Emme voi hoitaa asiaa arkipäivin, koska olemme lomalla."

    "Chúng tôi không thể giải quyết việc này vào các ngày trong tuần vì chúng tôi đang trong kỳ nghỉ."

  • "Arkipäivin kaupat ovat yleensä auki pidempään."

    "Vào các ngày trong tuần, các cửa hàng thường mở cửa lâu hơn."