arkipäiväinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "arkipäiväinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavallinen, jokapäiväinen, ei erityisen kiinnostava tai jännittävä.
Ý nghĩa của "arkipäiväinen" trong tiếng Việt
Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thuộc về thế giới vật chất.
Câu ví dụ với "arkipäiväinen"
-
"Elämäni on viime aikoina ollut hyvin arkipäiväistä."
"Cuộc sống của tôi dạo gần đây rất tẻ nhạt."
-
"Hän kertoi arkipäiväisiä asioita elämästään."
"Anh ấy kể những điều tẻ nhạt về cuộc sống của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arkipäiväinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arkipäiväinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arkipäiväinen' thường được dùng để chỉ những điều bình thường, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, mang tính chất đơn điệu, không có gì đặc biệt. Có thể so sánh với các sắc thái khác như 'tylsä' (buồn tẻ, chán ngắt) nhưng 'arkipäiväinen' nhấn mạnh hơn vào tính chất thường nhật.