(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arkipäiväinen
B1
adjektiivi B1 Chung

arkipäiväinen

/ˈɑrkipæi̯væi̯nen/
tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arkipäiväinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavallinen, jokapäiväinen, ei erityisen kiinnostava tai jännittävä.

Ý nghĩa của "arkipäiväinen" trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thuộc về thế giới vật chất.

Câu ví dụ với "arkipäiväinen"

  • "Elämäni on viime aikoina ollut hyvin arkipäiväistä."

    "Cuộc sống của tôi dạo gần đây rất tẻ nhạt."

  • "Hän kertoi arkipäiväisiä asioita elämästään."

    "Anh ấy kể những điều tẻ nhạt về cuộc sống của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arkipäiväinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arkipäiväinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arkipäiväinen' thường được dùng để chỉ những điều bình thường, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày, mang tính chất đơn điệu, không có gì đặc biệt. Có thể so sánh với các sắc thái khác như 'tylsä' (buồn tẻ, chán ngắt) nhưng 'arkipäiväinen' nhấn mạnh hơn vào tính chất thường nhật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arkipäiväinen"