(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa armahtavainen
B2
adjective B2 Chính trị, Quản trị, Kinh doanh

armahtavainen

/ˈɑrmɑhtɑvɑi̯nen/
chính sách khoan hồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "armahtavainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on valmis antamaan anteeksi ja osoittamaan laupeutta.

Ý nghĩa của "armahtavainen" trong tiếng Việt

Khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ với "armahtavainen"

  • "Tuomari oli armahtavainen rikollisia kohtaan."

    "Thẩm phán đã khoan hồng đối với những tên tội phạm."

  • "Hän on tunnettu armahtavaisesta asenteestaan."

    "Anh ấy nổi tiếng với thái độ khoan hồng của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "armahtavainen"

Đồng nghĩa

laupeudellinen (nhân từ) lempeä (dịu dàng)

Trái nghĩa

ankara (nghiêm khắc) korea (cứng rắn)

Cách dùng "armahtavainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'armahtavainen' thường dùng để miêu tả người có lòng trắc ẩn, sẵn sàng tha thứ và đối xử khoan dung. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'lempeä' (dịu dàng) hoặc 'ystävällinen' (thân thiện). Cần phân biệt với 'suopea' (ưu ái) vì 'suopea' mang nghĩa thiên vị hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "armahtavainen"