armahtavainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "armahtavainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on valmis antamaan anteeksi ja osoittamaan laupeutta.
Ý nghĩa của "armahtavainen" trong tiếng Việt
Khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.
Câu ví dụ với "armahtavainen"
-
"Tuomari oli armahtavainen rikollisia kohtaan."
"Thẩm phán đã khoan hồng đối với những tên tội phạm."
-
"Hän on tunnettu armahtavaisesta asenteestaan."
"Anh ấy nổi tiếng với thái độ khoan hồng của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "armahtavainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "armahtavainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'armahtavainen' thường dùng để miêu tả người có lòng trắc ẩn, sẵn sàng tha thứ và đối xử khoan dung. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'lempeä' (dịu dàng) hoặc 'ystävällinen' (thân thiện). Cần phân biệt với 'suopea' (ưu ái) vì 'suopea' mang nghĩa thiên vị hơn.