(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa armoton
B2
adjektiivi B2 Kinh doanh/Quản lý/Chính trị

armoton

/ˈɑrmoton/
cách tiếp cận tàn nhẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "armoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei tunne armoa; julma, säälimätön

Ý nghĩa của "armoton" trong tiếng Việt

Không thương xót, tàn nhẫn, không chút lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ với "armoton"

  • "Armoton kritiikki mursi hänen itseluottamuksensa."

    "Lời chỉ trích tàn nhẫn đã phá hủy sự tự tin của anh ấy."

  • "Hän kohtasi armottoman vastustajan oikeudessa."

    "Anh ấy đối mặt với một đối thủ tàn nhẫn tại tòa án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "armoton"

Đồng nghĩa

säälimätön (không thương xót) julma (tàn ác)

Trái nghĩa

Cách dùng "armoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'armoton' diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn lòng thương xót hoặc sự trắc ẩn. Sắc thái mạnh hơn 'julma' (tàn ác) và thường dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định không khoan nhượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "armoton"