armoton
Định nghĩa & Giải nghĩa "armoton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka ei tunne armoa; julma, säälimätön
Ý nghĩa của "armoton" trong tiếng Việt
Không thương xót, tàn nhẫn, không chút lòng trắc ẩn.
Câu ví dụ với "armoton"
-
"Armoton kritiikki mursi hänen itseluottamuksensa."
"Lời chỉ trích tàn nhẫn đã phá hủy sự tự tin của anh ấy."
-
"Hän kohtasi armottoman vastustajan oikeudessa."
"Anh ấy đối mặt với một đối thủ tàn nhẫn tại tòa án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "armoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "armoton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'armoton' diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn lòng thương xót hoặc sự trắc ẩn. Sắc thái mạnh hơn 'julma' (tàn ác) và thường dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định không khoan nhượng.