(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aromikas
B1
adjective B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

aromikas

/ˈɑromikɑs/
cay nồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aromikas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävän voimakas tuoksu tai maku.

Ý nghĩa của "aromikas" trong tiếng Việt

Có vị cay nồng dễ chịu hoặc hương vị hấp dẫn; cay.

Câu ví dụ với "aromikas"

  • "Tämä kahvi on hyvin aromikasta."

    "Cà phê này rất thơm."

  • "Aromikas mausteinen kastike sopii hyvin lihan kanssa."

    "Nước sốt cay nồng, đậm đà hương vị rất hợp với thịt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "aromikas"

Đồng nghĩa

mausteinen (cay, có gia vị) voimakas (mạnh mẽ, đậm đà)

Trái nghĩa

miedosti maustettu (nhạt, ít gia vị)

Cách dùng "aromikas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'aromikas' thường dùng để miêu tả hương vị hoặc mùi thơm dễ chịu, hấp dẫn của đồ ăn, thức uống. Cần phân biệt với các từ chỉ vị cay gắt, khó chịu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "aromikas"