arpajaiset
Định nghĩa & Giải nghĩa "arpajaiset"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Peli, jossa arvotaan voittajat etukäteen myytyjen lippujen perusteella.
Ý nghĩa của "arpajaiset" trong tiếng Việt
Một quá trình hoặc kế hoạch mà vé được bán, và giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người sở hữu vé được rút ngẫu nhiên.
Câu ví dụ với "arpajaiset"
-
"Voitimme päävoiton arpajaisissa."
"Chúng tôi đã trúng giải độc đắc trong xổ số."
-
"Arpajaiset järjestetään hyväntekeväisyyteen."
"Xổ số được tổ chức cho mục đích từ thiện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arpajaiset"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arpajaiset" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'arpajaiset' viittaa yleensä suurempiin, järjestettyihin arpajaisiin, kun taas 'lotto' viittaa lottoon.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arpajaiset"
Bảng chia từ (Declension) cho arpajaiset:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arpajaiset |
Arpajaiset ovat hauska tapa kerätä rahaa.
(Xổ số là một cách thú vị để quyên tiền.)
|
| Biến cách số ít | arpajaisia |
Ostan arpajaisia toivoen voittoa.
(Tôi mua vé số với hy vọng trúng thưởng.)
|
| Sở hữu cách số ít | arpajaisten |
Arpajaisten säännöt ovat selkeät.
(Các quy tắc của xổ số rất rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | arpajaiset |
Arpajaiset järjestetään vuosittain.
(Các cuộc xổ số được tổ chức hàng năm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Voititko sinä arpajaisesi?"
"Bạn đã thắng xổ số của bạn chưa?"
-
"Haluaisin ostaa arpajaisemme takaisin."
"Tôi muốn mua lại vé số của chúng tôi."
-
"He menettivät kaikki arpajaisensa."
"Họ đã mất tất cả vé số của họ."