arpoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "arpoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valita satunnaisesti tai sattumanvaraisesti.
Ý nghĩa của "arpoa" trong tiếng Việt
Tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó một cách không đoán trước được hoặc ngẫu nhiên, không có một khuôn mẫu hoặc phương pháp cụ thể nào.
Câu ví dụ với "arpoa"
-
"Arvoimme voittajan kaikkien osallistujien joukosta."
"Chúng tôi chọn người chiến thắng ngẫu nhiên từ tất cả những người tham gia."
-
"Ohjelma arpoi satunnaisia lukuja."
"Chương trình tạo ra các số ngẫu nhiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arpoa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arpoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng khi muốn diễn tả việc tạo ra một kết quả hoặc lựa chọn một cái gì đó một cách ngẫu nhiên, không theo quy tắc cụ thể nào. Lưu ý sự khác biệt với 'luoda' (tạo ra) nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arpoa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: arpoa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | arvon |
Minä arvon, että huomenna sataa.
(Tôi đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
|
| sinä (bạn) | arvot |
Sinä arvot väärin.
(Bạn đoán sai rồi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | arpoo |
Hän arpoo uuden numeron.
(Anh ấy/Cô ấy đang bốc một con số mới.)
|
| me (chúng tôi) | arvomme |
Me arvomme, kuka voittaa.
(Chúng tôi đoán ai sẽ thắng.)
|
| te (các bạn) | arvotte |
Te arvotte liian usein.
(Các bạn đoán quá thường xuyên.)
|
| he (họ) | arvovat |
He arvovat oikein.
(Họ đoán đúng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä arvon, kuka voittaa kilpailun."
"Tôi đang đoán xem ai sẽ thắng cuộc thi."
-
"He arpoivat numerot, jotta saisivat tietää, kuka aloittaa ensin."
"Họ đã bốc thăm các con số để biết ai bắt đầu trước."
-
"Sinun täytyy arpoa uusi numero, koska tämä on jo käytetty."
"Bạn phải chọn một số mới vì số này đã được sử dụng."