ärsyttävä
/ˈærsytːæʋæ/
khó chịu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ärsyttävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa ärsytystä; vastenmielinen, epämiellyttävä.
Ý nghĩa của "ärsyttävä" trong tiếng Việt
Cực kỳ khó chịu hoặc gây khó chịu, xúc phạm.
Câu ví dụ với "ärsyttävä"
-
"Se oli todella ärsyttävä tilanne."
"Đó là một tình huống thực sự khó chịu."
-
"Hän on ärsyttävä ihminen."
"Anh ấy là một người khó chịu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ärsyttävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ärsyttävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ärsyttävä' kuvaa jotain, mikä aiheuttaa negatiivisia tunteita tai reaktioita. Se voi viitata henkilöön, asiaan tai tilanteeseen. Vastaava ilmaisu voisi olla myös 'ketuttava'.