(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ärsyttävästi
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học

ärsyttävästi

/ˈærsytːævæsti/
một cách bực mình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ärsyttävästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ärsyttävällä tavalla.

Ý nghĩa của "ärsyttävästi" trong tiếng Việt

Một cách gây khó chịu hoặc bực bội.

Câu ví dụ với "ärsyttävästi"

  • "Hän käyttäytyi ärsyttävästi koko illan."

    "Anh ấy cư xử một cách bực mình suốt cả buổi tối."

  • "Ärsyttävästi hän jätti oven auki."

    "Một cách bực mình, anh ta để cửa mở."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ärsyttävästi"

Đồng nghĩa

harmillisesti (một cách đáng tiếc) kiusallisesti (một cách khó chịu)

Cách dùng "ärsyttävästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tương đương với 'một cách bực mình' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống gây khó chịu, phiền toái.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ärsyttävästi"