(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ärtyisä
B1
adjektiivi B1 Tính cách/Cảm xúc

ärtyisä

/ˈærtyisæ/
cáu kỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ärtyisä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

helposti ärtyvä ja valittava

Ý nghĩa của "ärtyisä" trong tiếng Việt

dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn

Câu ví dụ với "ärtyisä"

  • "Hän on viime aikoina ollut todella ärtyisä."

    "Gần đây anh ấy thực sự rất cáu kỉnh."

  • "Ärtyisä vanha mies valitti kaikesta."

    "Ông già cáu kỉnh phàn nàn về mọi thứ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ärtyisä"

Đồng nghĩa

kiukkuinen (cáu giận) hermostunut (bực bội)

Trái nghĩa

Cách dùng "ärtyisä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả một người dễ dàng trở nên bực bội hoặc khó chịu bởi những điều nhỏ nhặt. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'herkkä' (nhạy cảm) và gần nghĩa với 'kiukkuinen' (cáu giận) nhưng mức độ nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ärtyisä"