(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvaamaton
B2
adjektiivi B2 Khoa học, Công nghệ, Kinh tế, Toán học

arvaamaton

/ˈɑrvɑːmɑton/
hệ thống khó đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvaamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi ennakoida; epävarma, yllätyksellinen.

Ý nghĩa của "arvaamaton" trong tiếng Việt

Không thể đoán trước được; không chắc chắn.

Câu ví dụ với "arvaamaton"

  • "Sää on ollut viime aikoina hyvin arvaamaton."

    "Thời tiết gần đây rất khó đoán."

  • "Hänen reaktionsa oli täysin arvaamaton."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không thể đoán trước được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvaamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ennustettava (Có thể đoán trước) varma (Chắc chắn)

Cách dùng "arvaamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvaamaton' thường dùng để chỉ những tình huống, sự kiện hoặc hành động không thể dự đoán trước được. Nó mạnh hơn so với 'epävarma' (không chắc chắn) và nhấn mạnh tính bất ngờ, khó lường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvaamaton"