arvaamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvaamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei voi ennakoida; epävarma, yllätyksellinen.
Ý nghĩa của "arvaamaton" trong tiếng Việt
Không thể đoán trước được; không chắc chắn.
Câu ví dụ với "arvaamaton"
-
"Sää on ollut viime aikoina hyvin arvaamaton."
"Thời tiết gần đây rất khó đoán."
-
"Hänen reaktionsa oli täysin arvaamaton."
"Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không thể đoán trước được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvaamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arvaamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvaamaton' thường dùng để chỉ những tình huống, sự kiện hoặc hành động không thể dự đoán trước được. Nó mạnh hơn so với 'epävarma' (không chắc chắn) và nhấn mạnh tính bất ngờ, khó lường.