arvailla
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvailla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esittää jokin asia, jonka todenperäisyyttä ei tiedetä; tehdä oletuksia ilman varmaa tietoa.
Ý nghĩa của "arvailla" trong tiếng Việt
Đoán mò, đoán bừa, đoán một cách thiếu căn cứ, dựa trên suy đoán hoặc may rủi.
Câu ví dụ với "arvailla"
-
"Minä vain arvaan, mitä hän aikoo tehdä."
"Tôi chỉ đoán mò xem anh ấy định làm gì."
-
"Älä arvaile, vaan yritä selvittää totuus."
"Đừng đoán mò, mà hãy cố gắng tìm ra sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvailla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arvailla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvailla' mang nghĩa đoán mò, đoán bừa, không có căn cứ chắc chắn. Khác với 'olettaa' (giả định) là có một chút căn cứ nào đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arvailla"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: arvailla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | arvaan |
Minä arvaan, että huomenna sataa.
(Tôi đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
|
| sinä (bạn) | arvaat |
Sinä arvaat aina oikein.
(Bạn luôn đoán đúng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | arvaa |
Hän arvaa vastauksen heti.
(Anh ấy/Cô ấy đoán ra câu trả lời ngay lập tức.)
|
| me (chúng tôi) | arvaamme |
Me arvaamme, mitä aiot sanoa.
(Chúng tôi đoán những gì bạn định nói.)
|
| te (các bạn) | arvaatte |
Te arvaatte varmaan, kuka voittaa.
(Các bạn có lẽ đoán được ai sẽ thắng.)
|
| he (họ) | arvaavat |
He arvaavat, että olemme myöhässä.
(Họ đoán rằng chúng ta sẽ trễ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä arvaulisin, että hän on jo lähtenyt kotiin."
"Tôi đoán rằng anh ấy đã về nhà rồi."
-
"Jos tietäisin vastauksen, en minun tarvitsisi arvailla."
"Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ không cần phải đoán."
-
"He arvaulisivat, että syy on taloudellinen, mutta se ei pidä paikkaansa."
"Họ sẽ đoán rằng lý do là kinh tế, nhưng điều đó không đúng."
-
"Hän arvaili, mitä lahjapaketissa oli."
"Cô ấy đã đoán xem có gì trong gói quà."
-
"Me arvuimme eilen illalla, kuka voittaa kilpailun."
"Tối qua chúng tôi đã đoán xem ai sẽ thắng cuộc thi."
-
"Poliisi arvaili, kuka oli syyllinen rikokseen."
"Cảnh sát đã suy đoán ai là người có tội trong vụ án."
-
"Minä arvaan, että huomenna sataa."
"Tôi đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Hän arvailee syitä siihen, miksi projekti myöhästyi."
"Cô ấy đang đoán các lý do tại sao dự án bị chậm trễ."
-
"Me arvailemme, mitä hän aikoo tehdä seuraavaksi."
"Chúng tôi đang đoán xem anh ấy định làm gì tiếp theo."
-
"Minä arvaan, että hän on myöhässä."
"Tôi đoán rằng anh ấy sẽ đến muộn."
-
"He arvailevat, miksi kokous peruttiin."
"Họ đang đoán tại sao cuộc họp bị hủy bỏ."
-
"Älä arvaile, vaan kysy suoraan!"
"Đừng đoán, hãy hỏi thẳng!"