(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvaus
B1
substantiivi B1 Thành ngữ

arvaus

/ˈɑrvɑus/
đoán mò
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin arvioiminen tai päättelemistä ilman varmaa tietoa

Ý nghĩa của "arvaus" trong tiếng Việt

Một nỗ lực để làm hoặc đoán điều gì đó khi bạn không có thông tin hoặc kiến thức gì về chủ đề đó; một sự đoán mò, một canh bạc liều.

Câu ví dụ với "arvaus"

  • "Hän teki arvauksen vastauksesta."

    "Anh ấy đoán câu trả lời."

  • "Arvaus meni oikein."

    "Lần đoán đã đúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvaus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "arvaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "arvaus" tarkoittaa yleensä yritystä arvata jotain ilman tarkkoja tietoja. Se on neutraalimpi kuin esimerkiksi "mutu", joka viittaa epäviralliseen tai jopa huolimattomaan arviointiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvaus"

Bảng chia từ (Declension) cho arvaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arvaus
Minun arvaukseni oli oikea.
(Dự đoán của tôi là đúng.)
Biến cách số ít arvausta
Tarvitsen arvausta siitä, mitä hän aikoo tehdä.
(Tôi cần một dự đoán về những gì anh ấy định làm.)
Sở hữu cách số ít arvauksen
Arvauksen tulos oli yllättävä.
(Kết quả của dự đoán thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều arvaukset
Hänen arvauksensa olivat lähellä oikeaa.
(Những dự đoán của anh ấy gần đúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "En usko hänen ensimmäistä arvaustaan."

    "Tôi không tin vào sự đoán mò đầu tiên của anh ấy."

  • "Hän teki rohkean arvauksen."

    "Anh ấy đã đưa ra một phỏng đoán táo bạo."

  • "Poliisi tutkii jokaista arvausta."

    "Cảnh sát đang điều tra mọi giả thuyết."

Cách Trong (Inessive)
  • "Arvauksessa on aina pieni mahdollisuus onnistua."

    "Trong sự đoán mò luôn có một cơ hội nhỏ để thành công."

  • "Olen hyvä arvauksessa, kun kyse on eläimistä."

    "Tôi giỏi đoán, khi nói về động vật."

  • "Arvauksessa menin täysin metsään."

    "Trong sự đoán mò, tôi đã hoàn toàn sai."

Biến cách Partitive
  • "En osaa tehdä arvausta siitä, kuka voittaa."

    "Tôi không thể đoán được ai sẽ thắng."

  • "Tarvitsen vähän enemmän tietoa, jotta voisin tehdä arvausta."

    "Tôi cần thêm một chút thông tin để có thể đưa ra một phỏng đoán."

  • "Hän teki rohkean arvausta vastauksesta."

    "Anh ấy đã đưa ra một phỏng đoán táo bạo về câu trả lời."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun arvaukseni osui oikeaan."

    "Dự đoán của tôi đã đúng."

  • "Hänen arvauksensa siitä, mitä lahjapaketissa on, oli täysin väärä."

    "Dự đoán của anh ấy về món quà trong gói là hoàn toàn sai."

  • "Meidän arvauksemme pelin voittajasta oli yllättävän lähellä."

    "Dự đoán của chúng tôi về người chiến thắng trò chơi đã gần đúng một cách đáng ngạc nhiên."