(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arveluttava
B2
adjektiivi B2 Pháp luật/Xã hội

arveluttava

/ˈɑrvelutːɑʋɑ/
quá khứ đáng ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arveluttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäilyttävä, kyseenalainen, jonka luotettavuudesta tai moraalisesta oikeellisuudesta on syytä epäillä.

Ý nghĩa của "arveluttava" trong tiếng Việt

Đáng ngờ, không chắc chắn về tính xác thực, đạo đức hoặc chất lượng.

Câu ví dụ với "arveluttava"

  • "Hänen käytöksensä oli arveluttavaa."

    "Hành vi của anh ta thật đáng ngờ."

  • "Sopimuksen ehdot vaikuttivat arveluttavilta."

    "Các điều khoản của hợp đồng có vẻ đáng ngờ."

Cách dùng "arveluttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "arveluttava" mang nghĩa đáng ngờ, không chắc chắn về mặt đạo đức, tính xác thực hoặc chất lượng. Nó thường dùng để miêu tả một tình huống, hành vi, hoặc người mà ta cảm thấy có điều gì đó không ổn. Cần phân biệt với "epäilyttävä", từ này thường nhấn mạnh sự nghi ngờ về một hành động phạm pháp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arveluttava"