arveluttava
Định nghĩa & Giải nghĩa "arveluttava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäilyttävä, kyseenalainen, jonka luotettavuudesta tai moraalisesta oikeellisuudesta on syytä epäillä.
Ý nghĩa của "arveluttava" trong tiếng Việt
Đáng ngờ, không chắc chắn về tính xác thực, đạo đức hoặc chất lượng.
Câu ví dụ với "arveluttava"
-
"Hänen käytöksensä oli arveluttavaa."
"Hành vi của anh ta thật đáng ngờ."
-
"Sopimuksen ehdot vaikuttivat arveluttavilta."
"Các điều khoản của hợp đồng có vẻ đáng ngờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arveluttava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arveluttava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "arveluttava" mang nghĩa đáng ngờ, không chắc chắn về mặt đạo đức, tính xác thực hoặc chất lượng. Nó thường dùng để miêu tả một tình huống, hành vi, hoặc người mà ta cảm thấy có điều gì đó không ổn. Cần phân biệt với "epäilyttävä", từ này thường nhấn mạnh sự nghi ngờ về một hành động phạm pháp.