(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvioimaton
B2
adjective B2 Giáo dục

arvioimaton

/ˈɑrʋioimɑton/
không chấm điểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvioimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole arvioitu numeroin tai kirjaimin.

Ý nghĩa của "arvioimaton" trong tiếng Việt

Không được đánh giá bằng điểm số hoặc các loại điểm chữ truyền thống (A, B, C, v.v.).

Câu ví dụ với "arvioimaton"

  • "Kurssi oli arvioimaton, joten opiskelijat saivat vain palautetta."

    "Khóa học không chấm điểm, vì vậy sinh viên chỉ nhận được phản hồi."

  • "Arvioimaton oppimiskokonaisuus voi auttaa opiskelijoita keskittymään oppimiseen ilman stressiä."

    "Một đơn vị học tập không chấm điểm có thể giúp học sinh tập trung vào việc học mà không bị căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvioimaton"

Đồng nghĩa

pisteyttämätön (không được chấm điểm)

Trái nghĩa

Cách dùng "arvioimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvioimaton' dùng để chỉ những thứ không được đánh giá bằng điểm số, chữ cái hoặc bất kỳ hình thức đánh giá truyền thống nào. Nó thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvioimaton"