(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvioitu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Tổng quát

arvioitu

/ˈɑrʋioi̯tu/
đã đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvioitu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbistä 'arvioida' tehty partisiipin perfekti; jonkin arvo tai määrä on määritetty tai asetettu.

Ý nghĩa của "arvioitu" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'evaluate': xác định hoặc thiết lập giá trị hoặc số lượng của; đánh giá.

Câu ví dụ với "arvioitu"

  • "Hinta on jo arvioitu."

    "Giá đã được đánh giá."

  • "Arvioitu aika projektin valmistumiselle on kolme kuukautta."

    "Thời gian dự kiến để hoàn thành dự án là ba tháng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvioitu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arvioitu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvioitu' là quá khứ phân từ của động từ 'arvioida' (đánh giá). Nó thường được sử dụng để diễn tả một cái gì đó đã được đánh giá trước đó. Chú ý sự khác biệt giữa 'arvioida' (đánh giá) và 'laskea' (tính toán).

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvioitu"