arvo
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
periaate tai käyttäytymisnormi; jonkun arvio siitä, mikä on tärkeää elämässä
Ý nghĩa của "arvo" trong tiếng Việt
Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.
Câu ví dụ với "arvo"
-
"Perheen arvot ovat hänelle tärkeitä."
"Các giá trị gia đình quan trọng đối với anh ấy."
-
"Yrityksen arvot ohjaavat sen toimintaa."
"Các giá trị của công ty định hướng hoạt động của nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arvo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvo' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng, bao gồm cả giá trị về mặt đạo đức, nguyên tắc sống, và giá trị kinh tế. Cần phân biệt với các từ như 'hinta' (giá cả) khi nói về giá trị tiền tệ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arvo"
Bảng chia từ (Declension) cho arvo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arvo |
Tämä on arvokas taulu.
(Đây là một bức tranh có giá trị.)
|
| Biến cách số ít | arvoa |
En ymmärrä tämän työn arvoa.
(Tôi không hiểu giá trị của công việc này.)
|
| Sở hữu cách số ít | arvon |
Arvon määrittäminen on vaikeaa.
(Việc xác định giá trị là khó khăn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | arvot |
Hänellä on korkeat arvot.
(Anh ấy có những giá trị cao đẹp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän luopui periaatteistaan ja elää nyt ilman arvoilta."
"Anh ấy đã từ bỏ các nguyên tắc của mình và bây giờ sống mà không có bất kỳ giá trị nào."
-
"Me opimme paljon elämästä vanhempien arvoilta."
"Chúng tôi học được rất nhiều điều về cuộc sống từ những giá trị của cha mẹ."
-
"Olen eri mieltä sinun arvoiltasi."
"Tôi không đồng ý với những giá trị của bạn."
-
"Hänen arvonsa on minulle erittäin tärkeä."
"Giá trị của anh ấy/cô ấy rất quan trọng đối với tôi."
-
"Yhteiskunnan arvon pohjalta meidän pitäisi rakentaa tulevaisuus."
"Dựa trên giá trị của xã hội, chúng ta nên xây dựng tương lai."
-
"Yrityksen arvon määrittely on monimutkainen prosessi."
"Việc xác định giá trị của công ty là một quá trình phức tạp."
-
"Minun arvoni ovat minulle tärkeitä."
"Các giá trị của tôi rất quan trọng đối với tôi."
-
"Hänen arvonsa näkyvät hänen teoissaan."
"Các giá trị của anh ấy/cô ấy được thể hiện trong hành động của anh ấy/cô ấy."
-
"Meidän arvomme ohjaavat päätöksiämme."
"Các giá trị của chúng tôi định hướng các quyết định của chúng tôi."
-
"Hänestä tuli arvoksi perhe ja ystävät."
"Đối với anh ấy, gia đình và bạn bè đã trở thành giá trị."
-
"Yrityksen tavoitteena on muuttaa asiakaspalvelu kilpailuvaltiksi arvoksi."
"Mục tiêu của công ty là biến dịch vụ khách hàng thành một giá trị cạnh tranh."
-
"Elämänkokemus on muuttanut minun arvoni arvokkaammiksi."
"Kinh nghiệm sống đã làm cho những giá trị của tôi trở nên có giá trị hơn."