(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvoituksellinen
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Mật mã học

arvoituksellinen

/ˈɑrʋoi̯tuksellinen/
bí ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvoituksellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeaselkoinen, salaperäinen, jonka merkitystä ei ole helppo ymmärtää tai selvittää.

Ý nghĩa của "arvoituksellinen" trong tiếng Việt

Khó hiểu, bí ẩn, có ý nghĩa ẩn giấu; khó giải thích hoặc làm sáng tỏ.

Câu ví dụ với "arvoituksellinen"

  • "Hänen käytöksensä oli arvoituksellista."

    "Hành vi của anh ấy thật bí ẩn."

  • "Arvoituksellinen hymy levisi hänen kasvoilleen."

    "Một nụ cười bí ẩn nở trên khuôn mặt anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvoituksellinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arvoituksellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvoituksellinen' thường được dùng để miêu tả những điều khó hiểu, bí ẩn một cách tổng quát. Có thể so sánh với 'salaperäinen' (bí mật, huyền bí) nhưng 'arvoituksellinen' nhấn mạnh vào sự khó giải thích hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvoituksellinen"