(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvoituksellisesti
C1
adverbi C1 Ngôn ngữ học

arvoituksellisesti

/ˈɑrvoi̯tukselːisesti/
một cách khó hiểu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvoituksellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Salaperäisellä ja vaikeasti ymmärrettävällä tavalla; piilotetulla tai epämääräisellä merkityksellä.

Ý nghĩa của "arvoituksellisesti" trong tiếng Việt

Một cách bí ẩn và khó hiểu; với một ý nghĩa ẩn giấu hoặc mơ hồ.

Câu ví dụ với "arvoituksellisesti"

  • "Hän hymyili arvoituksellisesti."

    "Cô ấy mỉm cười một cách khó hiểu."

  • "Tapaus ratkaistiin arvoituksellisesti ilman selkeää syyllistä."

    "Vụ án đã được giải quyết một cách khó hiểu mà không có thủ phạm rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvoituksellisesti"

Đồng nghĩa

salaperäisesti (một cách bí ẩn) mystisesti (một cách huyền bí)

Trái nghĩa

Cách dùng "arvoituksellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách khó hiểu, bí ẩn. Nó tương đương với việc làm điều gì đó một cách 'mờ ám' hoặc 'khó giải thích'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvoituksellisesti"