(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvokas
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

arvokas

/ˈɑrwokɑs/
quý giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvokas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on suuri arvo tai merkitys.

Ý nghĩa của "arvokas" trong tiếng Việt

Được đánh giá cao, trân trọng, yêu quý.

Câu ví dụ với "arvokas"

  • "Hänellä on arvokas kokoelma postimerkkejä."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập tem quý giá."

  • "Aika on arvokas resurssi."

    "Thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvokas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arvokas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen sanoja 'kallis' ja 'rakas', mutta korostaa enemmän arvoa kuin hintaa. Voidaan käyttää sekä konkreettisista että abstraktisista asioista puhuttaessa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvokas"