(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvonta
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Marketing, Giải trí

arvonta

/ˈɑrʋontɑ/
chương trình khuyến mãi trúng thưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvonta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilaisuus, jossa jokin valitaan sattumanvaraisesti useiden mahdollisuuksien joukosta, erityisesti arpalippujen perusteella.

Ý nghĩa của "arvonta" trong tiếng Việt

Một hình thức xổ số hoặc trò chơi mà giải thưởng được trao cho những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.

Câu ví dụ với "arvonta"

  • "Osallistuin arvontaan ja voitin liput konserttiin."

    "Tôi đã tham gia chương trình bốc thăm trúng thưởng và thắng vé xem hòa nhạc."

  • "Yritys järjestää arvontoja markkinoidakseen tuotteitaan."

    "Công ty tổ chức các chương trình khuyến mãi trúng thưởng để quảng bá sản phẩm của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvonta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "arvonta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "arvonta" thường được sử dụng để chỉ các sự kiện bốc thăm trúng thưởng, xổ số, hoặc các trò chơi may rủi mà người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên. Nó tương đương với nghĩa 'rút thăm' hoặc 'bốc thăm'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvonta"

Bảng chia từ (Declension) cho arvonta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arvonta
Arvonta on jännittävä tapahtuma.
(Buổi rút thăm trúng thưởng là một sự kiện thú vị.)
Biến cách số ít arvontaa
Odotan innolla arvontaa.
(Tôi rất mong chờ buổi rút thăm trúng thưởng.)
Sở hữu cách số ít arvonnan
Arvonnan säännöt ovat selkeät.
(Các quy tắc của buổi rút thăm trúng thưởng rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều arvonnat
Arvonnat ovat suosittuja tapahtumia.
(Các buổi rút thăm trúng thưởng là những sự kiện phổ biến.)