(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvostaa
B1
verbi B1 General English

arvostaa

/ˈɑrʋostɑː/
coi trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

pitää jonkin arvoa suuressa, antaa jollekin tai jollekin suuri merkitys

Ý nghĩa của "arvostaa" trong tiếng Việt

Xem xét điều gì đó là quan trọng, đáng được chú ý và tôn trọng.

Câu ví dụ với "arvostaa"

  • "Hän arvostaa ystäviensä mielipiteitä."

    "Anh ấy coi trọng ý kiến của bạn bè mình."

  • "Me arvostamme suuresti hänen panostaan projektiin."

    "Chúng tôi đánh giá rất cao sự đóng góp của anh ấy cho dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostaa"

Đồng nghĩa

kunnioittaa (tôn trọng) pitää tärkeänä (xem trọng, coi là quan trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "arvostaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvostaa' thể hiện sự trân trọng, đánh giá cao giá trị của một người, vật, hoặc một điều gì đó. Cần phân biệt với 'kunnioittaa', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: arvostaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) arvostan
Minä arvostan sinun mielipidettäsi.
(Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn.)
sinä (bạn) arvostat
Sinä arvostat hyvää ruokaa.
(Bạn đánh giá cao đồ ăn ngon.)
hän (anh/cô ấy) arvostaa
Hän arvostaa rehellisyyttä.
(Anh/Cô ấy đánh giá cao sự trung thực.)
me (chúng tôi) arvostamme
Me arvostamme luontoa.
(Chúng tôi đánh giá cao thiên nhiên.)
te (các bạn) arvostatte
Te arvostatte kovaa työtä.
(Các bạn đánh giá cao sự chăm chỉ.)
he (họ) arvostavat
He arvostavat taidetta.
(Họ đánh giá cao nghệ thuật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hän lopetti arvostamasta itseään."

    "Cô ấy đã ngừng coi trọng bản thân."

  • "Arvostamatta häntä, hän tunsi itsensä yksinäiseksi."

    "Không được đánh giá cao, anh ấy cảm thấy cô đơn."

  • "Elämässä on tärkeää oppia arvostamasta pieniä asioita."

    "Điều quan trọng trong cuộc sống là học cách trân trọng những điều nhỏ nhặt."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän arvostanee tekoasi."

    "Anh ấy có lẽ sẽ đánh giá cao hành động của bạn."

  • "Arvostanemme tätä mahdollisuutta enemmän tulevaisuudessa."

    "Chúng ta có lẽ sẽ đánh giá cao cơ hội này hơn trong tương lai."

  • "Hallitus arvostanee ympäristönsuojelua koskevaa lakiehdotusta."

    "Chính phủ có lẽ sẽ đánh giá cao dự luật về bảo vệ môi trường."