arvostelu
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostelu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kriittinen arvio kirjasta, näytelmästä, elokuvasta jne.
Ý nghĩa của "arvostelu" trong tiếng Việt
Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.
Câu ví dụ với "arvostelu"
-
"Hän kirjoitti arvostelun uudesta elokuvasta."
"Anh ấy đã viết một bài đánh giá về bộ phim mới."
-
"Arvostelu oli hyvin myönteinen."
"Bài đánh giá rất tích cực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostelu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arvostelu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'arvostelu' viittaa usein kirjallisuuteen, elokuviin tai muihin taiteellisiin teoksiin liittyvään kriittiseen arvioon. Se on yleisempi kuin 'kritiikki' tällaisessa yhteydessä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostelu"
Bảng chia từ (Declension) cho arvostelu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arvostelu |
Sain kirjasta hyvän arvostelun.
(Tôi đã nhận được một bài đánh giá tốt về cuốn sách.)
|
| Biến cách số ít | arvostelua |
Kirjailija odottaa arvostelua.
(Nhà văn đang chờ đợi một bài đánh giá.)
|
| Sở hữu cách số ít | arvostelun |
Luin arvostelun kirjan takakannesta.
(Tôi đã đọc bài đánh giá trên bìa sau của cuốn sách.)
|
| Nguyên thể số nhiều | arvostelut |
Kirja sai paljon hyviä arvostelut.
(Cuốn sách đã nhận được rất nhiều đánh giá tốt.)
|