(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvostelu
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Giáo dục

arvostelu

/ˈɑrʋostelu/
đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kriittinen arvio kirjasta, näytelmästä, elokuvasta jne.

Ý nghĩa của "arvostelu" trong tiếng Việt

Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.

Câu ví dụ với "arvostelu"

  • "Hän kirjoitti arvostelun uudesta elokuvasta."

    "Anh ấy đã viết một bài đánh giá về bộ phim mới."

  • "Arvostelu oli hyvin myönteinen."

    "Bài đánh giá rất tích cực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostelu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "arvostelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'arvostelu' viittaa usein kirjallisuuteen, elokuviin tai muihin taiteellisiin teoksiin liittyvään kriittiseen arvioon. Se on yleisempi kuin 'kritiikki' tällaisessa yhteydessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostelu"

Bảng chia từ (Declension) cho arvostelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arvostelu
Sain kirjasta hyvän arvostelun.
(Tôi đã nhận được một bài đánh giá tốt về cuốn sách.)
Biến cách số ít arvostelua
Kirjailija odottaa arvostelua.
(Nhà văn đang chờ đợi một bài đánh giá.)
Sở hữu cách số ít arvostelun
Luin arvostelun kirjan takakannesta.
(Tôi đã đọc bài đánh giá trên bìa sau của cuốn sách.)
Nguyên thể số nhiều arvostelut
Kirja sai paljon hyviä arvostelut.
(Cuốn sách đã nhận được rất nhiều đánh giá tốt.)