(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvostettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

arvostettu

/ˈɑrʋostettu/
được đánh giá cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota pidetään tärkeänä ja hyvänä; jolla on korkea arvo muiden silmissä.

Ý nghĩa của "arvostettu" trong tiếng Việt

Được ca ngợi hoặc tán dương rộng rãi và nhiệt tình.

Câu ví dụ với "arvostettu"

  • "Hän on arvostettu tutkija."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu được đánh giá cao."

  • "Tämä kirja on arvostettu klassikko."

    "Cuốn sách này là một tác phẩm kinh điển được đánh giá cao."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arvostettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sắc thái của 'arvostettu' nhấn mạnh việc được đánh giá cao bởi nhiều người hoặc cộng đồng, mang tính khách quan và phổ biến hơn là chỉ được một vài cá nhân yêu thích.

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvostettu"