arvostettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvostettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota pidetään tärkeänä ja hyvänä; jolla on korkea arvo muiden silmissä.
Ý nghĩa của "arvostettu" trong tiếng Việt
Được ca ngợi hoặc tán dương rộng rãi và nhiệt tình.
Câu ví dụ với "arvostettu"
-
"Hän on arvostettu tutkija."
"Ông ấy là một nhà nghiên cứu được đánh giá cao."
-
"Tämä kirja on arvostettu klassikko."
"Cuốn sách này là một tác phẩm kinh điển được đánh giá cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvostettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arvostettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sắc thái của 'arvostettu' nhấn mạnh việc được đánh giá cao bởi nhiều người hoặc cộng đồng, mang tính khách quan và phổ biến hơn là chỉ được một vài cá nhân yêu thích.