arvoton
/ˈɑrvoˌton/
vô giá trị
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvoton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla ei ole arvoa; hyödytön.
Ý nghĩa của "arvoton" trong tiếng Việt
Không có giá trị hoặc công dụng thực sự.
Câu ví dụ với "arvoton"
-
"Tämä sopimus on arvoton."
"Thỏa thuận này là vô giá trị."
-
"Hän tunsi itsensä arvottomaksi."
"Anh ấy cảm thấy mình vô giá trị."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvoton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arvoton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvoton' có nghĩa là 'vô giá trị' hoặc 'không có giá trị'. Nó có thể được sử dụng để mô tả những thứ không có giá trị vật chất hoặc những thứ không có giá trị về mặt đạo đức hoặc tình cảm. Cần phân biệt sắc thái với 'hyödytön' (vô dụng).