(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arvovalta
B2
substantiivi B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

arvovalta

/ˈɑrʋoˌʋɑltɑ/
uy tín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arvovalta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky herättää kunnioitusta ja vaikuttaa ihmisiin; auktoriteetti.

Ý nghĩa của "arvovalta" trong tiếng Việt

Sức quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng và lòng trung thành cho người khác.

Câu ví dụ với "arvovalta"

  • "Hänen arvovaltansa kasvoi vuosien kokemuksen myötä."

    "Uy tín của anh ấy tăng lên theo năm tháng kinh nghiệm."

  • "Opettajan arvovalta luokassa on tärkeää oppimisen kannalta."

    "Uy tín của giáo viên trong lớp học rất quan trọng cho việc học tập."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvovalta"

Đồng nghĩa

auktoriteetti (uy quyền, quyền lực) kunnioitus (sự kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "arvovalta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'arvovalta' chỉ uy tín, sức ảnh hưởng có được do năng lực, phẩm chất hoặc vị trí của một người. Cần phân biệt với 'maine' (danh tiếng) và 'uskottavuus' (sự tín nhiệm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "arvovalta"

Bảng chia từ (Declension) cho arvovalta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít arvovalta
Hänen arvovaltansa on kiistaton.
(Uy tín của anh ấy là không thể tranh cãi.)
Biến cách số ít arvovaltaa
Tarvitsemme enemmän arvovaltaa tässä asiassa.
(Chúng ta cần thêm uy tín trong vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít arvovallan
Arvovallan käyttö on tärkeää johtamisessa.
(Việc sử dụng uy tín rất quan trọng trong lãnh đạo.)
Nguyên thể số nhiều arvovallat
Eri arvovallat vaikuttavat päätöksiin.
(Các uy tín khác nhau ảnh hưởng đến các quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Presidentillä on suuri arvovalta kansan keskuudessa."

    "Tổng thống có uy tín lớn trong lòng dân."

  • "Opettajan arvovalta luokassa on tärkeää oppimisen kannalta."

    "Uy tín của giáo viên trong lớp rất quan trọng cho việc học tập."

  • "Hänen arvovalta perustuu vuosien kokemukseen ja asiantuntemukseen."

    "Uy tín của anh ấy dựa trên kinh nghiệm và chuyên môn nhiều năm."