arvovalta
Định nghĩa & Giải nghĩa "arvovalta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky herättää kunnioitusta ja vaikuttaa ihmisiin; auktoriteetti.
Ý nghĩa của "arvovalta" trong tiếng Việt
Sức quyến rũ, lôi cuốn mạnh mẽ có thể truyền cảm hứng và lòng trung thành cho người khác.
Câu ví dụ với "arvovalta"
-
"Hänen arvovaltansa kasvoi vuosien kokemuksen myötä."
"Uy tín của anh ấy tăng lên theo năm tháng kinh nghiệm."
-
"Opettajan arvovalta luokassa on tärkeää oppimisen kannalta."
"Uy tín của giáo viên trong lớp học rất quan trọng cho việc học tập."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "arvovalta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arvovalta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'arvovalta' chỉ uy tín, sức ảnh hưởng có được do năng lực, phẩm chất hoặc vị trí của một người. Cần phân biệt với 'maine' (danh tiếng) và 'uskottavuus' (sự tín nhiệm).
Bảng chia từ (Taivutus) của "arvovalta"
Bảng chia từ (Declension) cho arvovalta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arvovalta |
Hänen arvovaltansa on kiistaton.
(Uy tín của anh ấy là không thể tranh cãi.)
|
| Biến cách số ít | arvovaltaa |
Tarvitsemme enemmän arvovaltaa tässä asiassa.
(Chúng ta cần thêm uy tín trong vấn đề này.)
|
| Sở hữu cách số ít | arvovallan |
Arvovallan käyttö on tärkeää johtamisessa.
(Việc sử dụng uy tín rất quan trọng trong lãnh đạo.)
|
| Nguyên thể số nhiều | arvovallat |
Eri arvovallat vaikuttavat päätöksiin.
(Các uy tín khác nhau ảnh hưởng đến các quyết định.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Presidentillä on suuri arvovalta kansan keskuudessa."
"Tổng thống có uy tín lớn trong lòng dân."
-
"Opettajan arvovalta luokassa on tärkeää oppimisen kannalta."
"Uy tín của giáo viên trong lớp rất quan trọng cho việc học tập."
-
"Hänen arvovalta perustuu vuosien kokemukseen ja asiantuntemukseen."
"Uy tín của anh ấy dựa trên kinh nghiệm và chuyên môn nhiều năm."