(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asema
A2
substantiivi A2 Toán học, Sinh học, Địa lý, Ngôn ngữ học

asema

/ˈɑsemɑ/
vị trí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asema"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikka tai sijoitus, jossa jokin on tai jonka joku on saavuttanut.

Ý nghĩa của "asema" trong tiếng Việt

Vị trí hiệu quả hoặc vị trí được nhận thức của một cái gì đó trừu tượng.

Câu ví dụ với "asema"

  • "Hän saavutti korkean aseman yrityksessä."

    "Anh ấy đã đạt được một vị trí cao trong công ty."

  • "Rautatieasema on lähellä keskustaa."

    "Ga tàu hỏa nằm gần trung tâm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "asema" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asema' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý, vị trí trong công việc, hoặc vị thế xã hội. Cần phân biệt với 'paikka' (địa điểm) và 'sijainti' (vị trí địa lý chính xác hơn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "asema"

Bảng chia từ (Declension) cho asema:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asema
Asema on lähellä.
(Nhà ga ở gần đây.)
Biến cách số ít asemaa
Etsin asemaa.
(Tôi đang tìm một nhà ga.)
Sở hữu cách số ít aseman
Aseman päällikkö on ystävällinen.
(Trưởng ga rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều asemat
Kaikki asemat ovat suljettuina.
(Tất cả các nhà ga đều đóng cửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän pyrkii korkealle asemalle."

    "Anh ấy đang phấn đấu để đạt được một vị trí cao."

  • "Yhtiö on antanut hänelle uuden aseman johtoryhmässä."

    "Công ty đã cho anh ấy một vị trí mới trong ban điều hành."

  • "On tärkeää pyrkiä paremmalle asemalle työelämässä."

    "Điều quan trọng là phải cố gắng để có được một vị trí tốt hơn trong cuộc sống làm việc."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Aseman merkitys on muuttunut ajan myötä."

    "Ý nghĩa của vị trí/địa vị đã thay đổi theo thời gian."

  • "Hän tavoitteli aseman parantamista yhteiskunnassa."

    "Anh ấy đã cố gắng cải thiện vị thế của mình trong xã hội."

  • "Aseman säilyttäminen on hänelle tärkeää."

    "Việc duy trì vị thế là quan trọng đối với anh ấy."

Cách Trong (Inessive)
  • "Hän on korkeassa asemassa yrityksessä."

    "Anh ấy ở vị trí cao trong công ty."

  • "Olen tyytyväinen asemaani tässä projektissa."

    "Tôi hài lòng với vị trí của mình trong dự án này."

  • "Uudessa asemassa on paljon haasteita."

    "Có rất nhiều thử thách ở vị trí mới."