asenne
Định nghĩa & Giải nghĩa "asenne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
tapa suhtautua johonkin tai käyttäytyä jossakin tilanteessa
Ý nghĩa của "asenne" trong tiếng Việt
Cách một người cư xử, xuất hiện và nói chuyện với người khác; thái độ, phong thái.
Câu ví dụ với "asenne"
-
"Hänen asenteensa työhön on erinomainen."
"Thái độ làm việc của anh ấy rất xuất sắc."
-
"Opettajan asenne oppilaita kohtaan on kannustava."
"Thái độ của giáo viên đối với học sinh rất khuyến khích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asenne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asenne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'asenne' thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm hoặc cách một người hành xử trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'mieli' (tâm trạng) và 'luonne' (tính cách).
Bảng chia từ (Taivutus) của "asenne"
Bảng chia từ (Declension) cho asenne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | asenne |
Hänellä on positiivinen asenne elämään.
(Cô ấy có một thái độ tích cực đối với cuộc sống.)
|
| Biến cách số ít | asennetta |
Minun täytyy muuttaa asennetta.
(Tôi cần phải thay đổi thái độ.)
|
| Sở hữu cách số ít | asenteen |
Asenteen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của thái độ là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | asenteet |
Nuorten asenteet ovat muuttuneet.
(Thái độ của giới trẻ đã thay đổi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän tuli kokoukseen positiivisine asenteineen."
"Cô ấy đến cuộc họp với một thái độ tích cực."
-
"Lapset leikkivät ulkona iloisine asenteineen."
"Những đứa trẻ chơi bên ngoài với thái độ vui vẻ."
-
"Meidän pitää kohdata haasteet rakentavine asenteineen."
"Chúng ta cần đối mặt với những thách thức với một thái độ xây dựng."
-
"Myönteinen asenne auttaa selviytymään vaikeuksista."
"Một thái độ tích cực giúp vượt qua khó khăn."
-
"Hänen asenne työtä kohtaan on erittäin ammattimainen."
"Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp."
-
"Asenne ratkaisee usein enemmän kuin kyvyt."
"Thái độ thường quan trọng hơn khả năng."