(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asentaa
A2
verbi A2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

asentaa

/ˈɑsentɑː/
cài đặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asentaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laitteen tai ohjelman valmiiksi saattaminen käyttöä varten.

Ý nghĩa của "asentaa" trong tiếng Việt

Cài đặt (phần mềm hoặc phần cứng) để sử dụng.

Câu ví dụ với "asentaa"

  • "Minun täytyy asentaa uusi ohjelma tietokoneelleni."

    "Tôi cần cài đặt một chương trình mới vào máy tính của mình."

  • "Asensin uuden kiintolevyn tietokoneeseeni."

    "Tôi đã cài đặt một ổ cứng mới vào máy tính của tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asentaa"

Đồng nghĩa

installoida (cài đặt)

Cách dùng "asentaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suoraan Vietnamin 'cài đặt'. Huomioi, että 'asentaa' käytetään sekä laitteiston että ohjelmiston kohdalla.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asentaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: asentaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) asennan
Minä asennan uuden ohjelman tietokoneelleni.
(Tôi đang cài đặt một chương trình mới vào máy tính của tôi.)
sinä (bạn) asennat
Sinä asennatko pelin puhelimeesi?
(Bạn có đang cài đặt trò chơi vào điện thoại của bạn không?)
hän (anh/cô ấy) asentaa
Hän asentaa aurinkopaneeleita katolle.
(Anh/Cô ấy đang lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.)
me (chúng tôi) asennamme
Me asennamme keittiöön uuden tiskikoneen.
(Chúng tôi đang lắp đặt một máy rửa chén mới trong bếp.)
te (các bạn) asennatte
Te asennatteko hälytysjärjestelmän?
(Các bạn có đang lắp đặt hệ thống báo động không?)
he (họ) asentavat
He asentavat uuden oven.
(Họ đang lắp một cánh cửa mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Uuden ohjelman asentaminen on joskus hankalaa."

    "Việc cài đặt một chương trình mới đôi khi rất khó khăn."

  • "Asentamasta jätetty ohjelma aiheutti ongelmia."

    "Chương trình bị bỏ lại chưa cài đặt đã gây ra các vấn đề."

  • "Olen kiinnostunut ilmastointilaitteen asentamisesta."

    "Tôi quan tâm đến việc lắp đặt máy điều hòa."

Thì Hiện tại
  • "Minä asennan uuden ohjelman tietokoneelleni."

    "Tôi đang cài đặt một chương trình mới vào máy tính của tôi."

  • "Hän asentaa aurinkopaneeleita katolle."

    "Anh ấy/Cô ấy đang lắp đặt các tấm pin mặt trời lên mái nhà."

  • "Asennatko sinä ilmastointilaitteen huomenna?"

    "Bạn có lắp đặt máy điều hòa vào ngày mai không?"