asentaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "asentaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laitteen tai ohjelman valmiiksi saattaminen käyttöä varten.
Ý nghĩa của "asentaa" trong tiếng Việt
Cài đặt (phần mềm hoặc phần cứng) để sử dụng.
Câu ví dụ với "asentaa"
-
"Minun täytyy asentaa uusi ohjelma tietokoneelleni."
"Tôi cần cài đặt một chương trình mới vào máy tính của mình."
-
"Asensin uuden kiintolevyn tietokoneeseeni."
"Tôi đã cài đặt một ổ cứng mới vào máy tính của tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asentaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "asentaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suoraan Vietnamin 'cài đặt'. Huomioi, että 'asentaa' käytetään sekä laitteiston että ohjelmiston kohdalla.
Bảng chia từ (Taivutus) của "asentaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: asentaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | asennan |
Minä asennan uuden ohjelman tietokoneelleni.
(Tôi đang cài đặt một chương trình mới vào máy tính của tôi.)
|
| sinä (bạn) | asennat |
Sinä asennatko pelin puhelimeesi?
(Bạn có đang cài đặt trò chơi vào điện thoại của bạn không?)
|
| hän (anh/cô ấy) | asentaa |
Hän asentaa aurinkopaneeleita katolle.
(Anh/Cô ấy đang lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà.)
|
| me (chúng tôi) | asennamme |
Me asennamme keittiöön uuden tiskikoneen.
(Chúng tôi đang lắp đặt một máy rửa chén mới trong bếp.)
|
| te (các bạn) | asennatte |
Te asennatteko hälytysjärjestelmän?
(Các bạn có đang lắp đặt hệ thống báo động không?)
|
| he (họ) | asentavat |
He asentavat uuden oven.
(Họ đang lắp một cánh cửa mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Uuden ohjelman asentaminen on joskus hankalaa."
"Việc cài đặt một chương trình mới đôi khi rất khó khăn."
-
"Asentamasta jätetty ohjelma aiheutti ongelmia."
"Chương trình bị bỏ lại chưa cài đặt đã gây ra các vấn đề."
-
"Olen kiinnostunut ilmastointilaitteen asentamisesta."
"Tôi quan tâm đến việc lắp đặt máy điều hòa."
-
"Minä asennan uuden ohjelman tietokoneelleni."
"Tôi đang cài đặt một chương trình mới vào máy tính của tôi."
-
"Hän asentaa aurinkopaneeleita katolle."
"Anh ấy/Cô ấy đang lắp đặt các tấm pin mặt trời lên mái nhà."
-
"Asennatko sinä ilmastointilaitteen huomenna?"
"Bạn có lắp đặt máy điều hòa vào ngày mai không?"