(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asetelma
B1
substantiivi B1 Nghệ thuật

asetelma

/ˈɑsetelmɑ/
tranh tĩnh vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asetelma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Esineiden sommitelma, usein taideteoksen aiheena.

Ý nghĩa của "asetelma" trong tiếng Việt

Một bức tranh hoặc bản vẽ tĩnh vật mô tả sự sắp xếp của các đồ vật, thường bao gồm trái cây và hoa hoặc các đồ vật có kết cấu tương phản với chúng, chẳng hạn như bát và đồ thủy tinh.

Câu ví dụ với "asetelma"

  • "Taiteilija maalasi upean asetelman hedelmistä ja kukista."

    "Họa sĩ đã vẽ một bức tranh tĩnh vật tuyệt đẹp về trái cây và hoa."

  • "Valokuvaaja rakensi huolellisesti asetelman ennen kuvan ottamista."

    "Nhiếp ảnh gia cẩn thận dựng một bố cục tĩnh vật trước khi chụp ảnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asetelma"

Đồng nghĩa

still life (tranh tĩnh vật (từ mượn tiếng Anh))

Cách dùng "asetelma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vẽ tranh tĩnh vật là *asetelmamaalaus*. Từ này thường dùng để chỉ một bố cục các đồ vật được sắp xếp để vẽ hoặc chụp ảnh. Chú ý sự khác biệt với 'muotokuva' (chân dung).

Bảng chia từ (Taivutus) của "asetelma"

Bảng chia từ (Declension) cho asetelma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asetelma
Tämä asetelma on hyvin kaunis.
(Bố cục này rất đẹp.)
Biến cách số ít asetelmaa
Tarvitsen asetelmaa valokuvausta varten.
(Tôi cần một bố cục để chụp ảnh.)
Sở hữu cách số ít asetelman
Asetelman värit ovat harmoniset.
(Màu sắc của bố cục hài hòa.)
Nguyên thể số nhiều asetelmat
Näyttelyssä on monia asetelmia.
(Có rất nhiều bố cục trong triển lãm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Tämä asetelmana on hyvin kaunis."

    "Bức tĩnh vật này rất đẹp."

  • "Hän opiskeli asetelmana maalaamista."

    "Anh ấy đã học vẽ tĩnh vật."

  • "Asetelmana heijastaa taiteilijan sisäistä maailmaa."

    "Bức tĩnh vật phản ánh thế giới nội tâm của người nghệ sĩ."