asetelma
Định nghĩa & Giải nghĩa "asetelma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esineiden sommitelma, usein taideteoksen aiheena.
Ý nghĩa của "asetelma" trong tiếng Việt
Một bức tranh hoặc bản vẽ tĩnh vật mô tả sự sắp xếp của các đồ vật, thường bao gồm trái cây và hoa hoặc các đồ vật có kết cấu tương phản với chúng, chẳng hạn như bát và đồ thủy tinh.
Câu ví dụ với "asetelma"
-
"Taiteilija maalasi upean asetelman hedelmistä ja kukista."
"Họa sĩ đã vẽ một bức tranh tĩnh vật tuyệt đẹp về trái cây và hoa."
-
"Valokuvaaja rakensi huolellisesti asetelman ennen kuvan ottamista."
"Nhiếp ảnh gia cẩn thận dựng một bố cục tĩnh vật trước khi chụp ảnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asetelma"
Đồng nghĩa
Cách dùng "asetelma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vẽ tranh tĩnh vật là *asetelmamaalaus*. Từ này thường dùng để chỉ một bố cục các đồ vật được sắp xếp để vẽ hoặc chụp ảnh. Chú ý sự khác biệt với 'muotokuva' (chân dung).
Bảng chia từ (Taivutus) của "asetelma"
Bảng chia từ (Declension) cho asetelma:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | asetelma |
Tämä asetelma on hyvin kaunis.
(Bố cục này rất đẹp.)
|
| Biến cách số ít | asetelmaa |
Tarvitsen asetelmaa valokuvausta varten.
(Tôi cần một bố cục để chụp ảnh.)
|
| Sở hữu cách số ít | asetelman |
Asetelman värit ovat harmoniset.
(Màu sắc của bố cục hài hòa.)
|
| Nguyên thể số nhiều | asetelmat |
Näyttelyssä on monia asetelmia.
(Có rất nhiều bố cục trong triển lãm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämä asetelmana on hyvin kaunis."
"Bức tĩnh vật này rất đẹp."
-
"Hän opiskeli asetelmana maalaamista."
"Anh ấy đã học vẽ tĩnh vật."
-
"Asetelmana heijastaa taiteilijan sisäistä maailmaa."
"Bức tĩnh vật phản ánh thế giới nội tâm của người nghệ sĩ."