(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asetettu
B1
verbi B1 Tổng quát

asetettu

/'ɑsetettu/
đã đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asetettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laita jokin paikoilleen tai tiettyyn asentoon; määrätä tai päättää jostakin.

Ý nghĩa của "asetettu" trong tiếng Việt

Quá khứ và phân từ hai của 'lay', có nghĩa là đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc nhẹ nhàng.

Câu ví dụ với "asetettu"

  • "Kirja on asetettu pöydälle."

    "Cuốn sách đã được đặt lên bàn."

  • "Uudet säännöt on asetettu voimaan."

    "Những quy tắc mới đã được ban hành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asetettu"

Đồng nghĩa

laitettu (đã đặt) sijoitettu (đã bố trí)

Cách dùng "asetettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asetettu' là dạng quá khứ bị động của động từ 'asettaa'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động 'đặt' hoặc 'được đặt' một cách cẩn thận hoặc trang trọng. Lưu ý sự khác biệt với 'panna' (đặt nhanh, không cẩn thận) và 'sijoittaa' (đặt vào một vị trí cụ thể, đầu tư).

Bảng chia từ (Taivutus) của "asetettu"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: asettaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) asetan
Minä asetan kirjan pöydälle.
(Tôi đặt cuốn sách lên bàn.)
sinä (bạn) asetat
Sinä asetat säännöt.
(Bạn đặt ra các quy tắc.)
hän (anh/cô ấy) asettaa
Hän asettaa uuden ennätyksen.
(Anh ấy/Cô ấy thiết lập một kỷ lục mới.)
me (chúng tôi) asetamme
Me asetamme tavoitteita.
(Chúng tôi đặt ra các mục tiêu.)
te (các bạn) asetatte
Te asetatte itsellenne korkeat vaatimukset.
(Các bạn đặt ra những yêu cầu cao cho bản thân.)
he (họ) asettavat
He asettavat esille kysymyksiä.
(Họ nêu ra những câu hỏi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän asetti maljakon pöydälle."

    "Cô ấy đã đặt chiếc bình lên bàn."

  • "Hallitus asetti uudet säännöt eilen."

    "Chính phủ đã ban hành các quy tắc mới ngày hôm qua."

  • "Opettaja asetti kokeen alkamaan kello yhdeksän."

    "Giáo viên đã quyết định bài kiểm tra bắt đầu lúc chín giờ."

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän meni kauppaan asetettuaan kirjat pöydälle."

    "Cô ấy đi đến cửa hàng sau khi đặt những cuốn sách lên bàn."

  • "On tärkeää, että säännöt asetetaan selkeästi."

    "Điều quan trọng là các quy tắc phải được thiết lập rõ ràng."

  • "Hallitus päätti asettaa uusia rajoituksia matkustamiseen."

    "Chính phủ quyết định áp đặt các hạn chế mới đối với việc đi lại."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hänen täytyi lopettaa tavaroiden asettamasta paikoilleen."

    "Anh ấy phải dừng việc đặt đồ đạc vào đúng vị trí."

  • "Asettamasta säännöistä huolimatta, hän teki mitä halusi."

    "Mặc dù có những quy tắc đã được đặt ra, anh ấy vẫn làm những gì mình muốn."

  • "Väsymys esti minua asettamasta uusia tavoitteita."

    "Sự mệt mỏi đã ngăn cản tôi đặt ra những mục tiêu mới."