asettua
Định nghĩa & Giải nghĩa "asettua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aloittaa asuminen jossakin paikassa pysyvästi tai pitkäaikaisesti.
Ý nghĩa của "asettua" trong tiếng Việt
Hành động định cư hoặc thiết lập một lối sống.
Câu ví dụ với "asettua"
-
"Hän päätti asettua Suomeen."
"Anh ấy quyết định định cư ở Phần Lan."
-
"Monet siirtolaiset ovat asettuneet Helsinkiin."
"Nhiều người di cư đã định cư ở Helsinki."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asettua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asettua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'asettua' có nghĩa là 'định cư' hoặc 'ổn định cuộc sống' tại một nơi nào đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc chuyển đến một nơi mới để sinh sống lâu dài. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự di chuyển tạm thời.
Bảng chia từ (Taivutus) của "asettua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: asettua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | asetun |
Minä asetun taloksi tähän.
(Tôi sẽ ổn định ở đây.)
|
| sinä (bạn) | asetut |
Sinä asetut hyvin uuteen työhösi.
(Bạn sẽ ổn định tốt trong công việc mới của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | asettuu |
Hän asettuu asumaan Helsinkiin.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ định cư ở Helsinki.)
|
| me (chúng tôi) | asetumme |
Me asetumme aloillemme vasta illalla.
(Chúng tôi chỉ ổn định vào buổi tối.)
|
| te (các bạn) | asetutte |
Te asetutte mukavasti sohvalle.
(Các bạn hãy ngồi thoải mái trên ghế sofa.)
|
| he (họ) | asettuvat |
He asettuvat taloksi uuteen asuntoon.
(Họ ổn định trong căn hộ mới.)
|