(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asetus
B2
substantiivi B2 Luật pháp, Chính trị

asetus

/ˈɑsetus/
sắc lệnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asetus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Virallinen määräys tai säädös, jonka jokin viranomainen antaa.

Ý nghĩa của "asetus" trong tiếng Việt

Một mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan pháp lý.

Câu ví dụ với "asetus"

  • "Hallitus antoi uuden asetuksen ympäristönsuojelusta."

    "Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới về bảo vệ môi trường."

  • "Kaupunginvaltuusto päätti uudesta pysäköintiasetuksesta."

    "Hội đồng thành phố đã quyết định về một sắc lệnh đỗ xe mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asetus"

Đồng nghĩa

säädös (sắc lệnh, quy định) määräys (mệnh lệnh, chỉ thị)

Cách dùng "asetus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'asetus' on yleiskäyttöisempi kuin 'säädös' ja voi viitata monenlaisiin virallisiin määräyksiin. Huomaa, että 'laki' tarkoittaa lakia, joka on eduskunnan säätämä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asetus"

Bảng chia từ (Declension) cho asetus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asetus
Uusi asetus tuli voimaan eilen.
(Quy định mới có hiệu lực từ hôm qua.)
Biến cách số ít asetusta
Tarvitsemme uutta asetusta tähän ongelmaan.
(Chúng ta cần một quy định mới cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít asetuksen
Asetuksen tarkoituksena on selkeyttää sääntöjä.
(Mục đích của quy định là làm rõ các quy tắc.)
Nguyên thể số nhiều asetukset
Nämä asetukset ovat vanhentuneita.
(Những quy định này đã lỗi thời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hallitus päätti poiketa asetukselta."

    "Chính phủ đã quyết định đi chệch khỏi nghị định."

  • "Uuden asetukselta odotetaan selkeyttä ja yhtenäisyyttä."

    "Người ta kỳ vọng sự rõ ràng và thống nhất từ nghị định mới."

  • "Hän sai vapautuksen tältä asetukselta."

    "Anh ấy đã được miễn trừ khỏi nghị định này."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hallitus antoi uuden asetuksen."

    "Chính phủ đã ban hành một nghị định mới."

  • "Minun täytyy lukea tämä asetus huolellisesti."

    "Tôi phải đọc kỹ nghị định này."

  • "Kaupunki noudattaa asetuksen määräyksiä."

    "Thành phố tuân thủ các quy định của nghị định."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Asetuksin säädetään tarkemmin rakennusluvista."

    "Các quy định chi tiết về giấy phép xây dựng được quy định bằng các sắc lệnh."

  • "Hallitus pyrkii ohjaamaan kansalaisia asetuksin."

    "Chính phủ đang cố gắng hướng dẫn người dân bằng các sắc lệnh."

  • "Toimimme asetuksin annettujen ohjeiden mukaisesti."

    "Chúng tôi hành động theo các hướng dẫn được đưa ra bằng các sắc lệnh."