(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asianmukainen
B1
adjektiivi B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

asianmukainen

/ˈɑsiɑnˌmukɑinen/
biện pháp thích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asianmukainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilanteeseen tai henkilöön sopiva, asianmukainen, oikea.

Ý nghĩa của "asianmukainen" trong tiếng Việt

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn cho một tình huống hoặc người cụ thể.

Câu ví dụ với "asianmukainen"

  • "Poliisin toimenpiteet olivat asianmukaisia."

    "Các biện pháp của cảnh sát là thích hợp."

  • "On tärkeää, että työntekijöillä on asianmukainen koulutus tehtäviinsä."

    "Điều quan trọng là người lao động phải có sự đào tạo thích hợp cho nhiệm vụ của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asianmukainen"

Đồng nghĩa

sopiva (thích hợp, phù hợp) passeli (vừa vặn, phù hợp)

Trái nghĩa

epäasianmukainen (không thích hợp, không phù hợp)

Cách dùng "asianmukainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asianmukainen' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'sopiva' hoặc 'passeli'. Nó nhấn mạnh tính phù hợp và đúng đắn của biện pháp trong một tình huống cụ thể. Nên chú ý đến sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asianmukainen"