asianmukainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "asianmukainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilanteeseen tai henkilöön sopiva, asianmukainen, oikea.
Ý nghĩa của "asianmukainen" trong tiếng Việt
Thích hợp, phù hợp, đúng đắn cho một tình huống hoặc người cụ thể.
Câu ví dụ với "asianmukainen"
-
"Poliisin toimenpiteet olivat asianmukaisia."
"Các biện pháp của cảnh sát là thích hợp."
-
"On tärkeää, että työntekijöillä on asianmukainen koulutus tehtäviinsä."
"Điều quan trọng là người lao động phải có sự đào tạo thích hợp cho nhiệm vụ của họ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asianmukainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asianmukainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'asianmukainen' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'sopiva' hoặc 'passeli'. Nó nhấn mạnh tính phù hợp và đúng đắn của biện pháp trong một tình huống cụ thể. Nên chú ý đến sắc thái này khi sử dụng.