(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asiantuntemus
B2
substantiivi B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

asiantuntemus

/ˈɑsiɑnˌtuntemus/
kiến thức chuyên môn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asiantuntemus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laaja ja syvällinen tietämys jostakin tietystä aiheesta tai alasta; erikoisosaaminen.

Ý nghĩa của "asiantuntemus" trong tiếng Việt

Kiến thức về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể; chuyên môn hóa.

Câu ví dụ với "asiantuntemus"

  • "Hänellä on vankka asiantuntemus talousasioissa."

    "Anh ấy có kiến thức chuyên môn vững chắc về các vấn đề kinh tế."

  • "Tarvitsemme asiantuntemusta tähän projektiin."

    "Chúng ta cần kiến thức chuyên môn cho dự án này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asiantuntemus"

Đồng nghĩa

erityisosaaminen (Chuyên môn hóa) ekspertiisi (Kiến thức chuyên gia)

Cách dùng "asiantuntemus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asiantuntemus' thường dùng để chỉ kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó tương đương với 'expertise' hoặc 'specialized knowledge' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'tieto' (kiến thức chung) và 'taito' (kỹ năng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "asiantuntemus"

Bảng chia từ (Declension) cho asiantuntemus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít asiantuntemus
Hänen asiantuntemuksensa on alallaan huippuluokkaa.
(Kiến thức chuyên môn của anh ấy thuộc hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Biến cách số ít asiantuntemusta
Tarvitsemme lisää asiantuntemusta tähän projektiin.
(Chúng tôi cần thêm kiến thức chuyên môn cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít asiantuntemuksen
Asiantuntemuksen puute johti virheisiin.
(Sự thiếu kiến thức chuyên môn đã dẫn đến sai sót.)
Nguyên thể số nhiều asiantuntemukset
Erilaiset asiantuntemukset yhdistyivät onnistuneesti projektissa.
(Các kiến thức chuyên môn khác nhau đã kết hợp thành công trong dự án.)