(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa asiantunteva
C1
adjektiivi C1 Pháp luật

asiantunteva

/ˈɑsiˌɑntunteʋɑ/
tư vấn chuyên môn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asiantunteva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka toiminta perustuu syvälliseen ja yksityiskohtaiseen tietoon ja kokemukseen alastaan.

Ý nghĩa của "asiantunteva" trong tiếng Việt

Có hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

Câu ví dụ với "asiantunteva"

  • "Hän antoi asiantuntevaa neuvontaa sijoitusasioissa."

    "Anh ấy đã đưa ra lời khuyên chuyên môn về các vấn đề đầu tư."

  • "Lääkäri antoi asiantuntevan arvion potilaan tilasta."

    "Bác sĩ đã đưa ra đánh giá chuyên môn về tình trạng của bệnh nhân."

Cách dùng "asiantunteva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'asiantunteva' thường được sử dụng để mô tả người hoặc dịch vụ có chuyên môn sâu về một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh đến kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "asiantunteva"