asiantunteva
Định nghĩa & Giải nghĩa "asiantunteva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka toiminta perustuu syvälliseen ja yksityiskohtaiseen tietoon ja kokemukseen alastaan.
Ý nghĩa của "asiantunteva" trong tiếng Việt
Có hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.
Câu ví dụ với "asiantunteva"
-
"Hän antoi asiantuntevaa neuvontaa sijoitusasioissa."
"Anh ấy đã đưa ra lời khuyên chuyên môn về các vấn đề đầu tư."
-
"Lääkäri antoi asiantuntevan arvion potilaan tilasta."
"Bác sĩ đã đưa ra đánh giá chuyên môn về tình trạng của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "asiantunteva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asiantunteva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'asiantunteva' thường được sử dụng để mô tả người hoặc dịch vụ có chuyên môn sâu về một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh đến kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế.