(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa askel askeleelta
B1
Idiomi B1 Phát triển cá nhân/Quản lý dự án/Tâm lý học

askel askeleelta

/ˈɑskel ˈɑskeleltɑː/
từng bước một
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "askel askeleelta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Eteneminen hitaasti ja varovasti, pienin askelin edistyä.

Ý nghĩa của "askel askeleelta" trong tiếng Việt

Tiến hành một cách chậm rãi và thận trọng; đạt được tiến bộ từng bước nhỏ.

Câu ví dụ với "askel askeleelta"

  • "Projektia on edistettävä askel askeleelta."

    "Dự án cần được thúc đẩy từng bước một."

  • "Hän oppi puhumaan suomea askel askeleelta."

    "Anh ấy đã học nói tiếng Phần Lan từng bước một."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "askel askeleelta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "askel askeleelta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự tiến bộ chậm rãi, từng chút một. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và kiên nhẫn trong quá trình đạt được mục tiêu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "askel askeleelta"