äskettäin
/ˈæsketːæi̯n/
gần đây
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "äskettäin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhyen aikaa sitten; vastikään.
Ý nghĩa của "äskettäin" trong tiếng Việt
Gần đây; trong quá khứ gần.
Câu ví dụ với "äskettäin"
-
"Olen muuttanut tänne äskettäin."
"Tôi vừa mới chuyển đến đây."
-
"Äskettäin julkaistiin uusi tutkimus aiheesta."
"Một nghiên cứu mới về chủ đề này vừa được công bố gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "äskettäin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "äskettäin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'äskettäin' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa qua. Có thể dịch là 'vừa mới', 'gần đây'.